BISOPROLOL 2,5 mg
BISOPROLOL 2,5 mg
Tim mạch huyết áp
Thành phần: Bisoprolol fumarate 2,5 mg.
Điều trị tăng huyết áp.
Thành phần hoạt chất:
Bisoprolol fumarate................2,5 mg.
- Điều trị tăng huyết áp.
- Điều trị đau thắt ngực mạn tính ổn định.
- Điều trị suy tim mạn tính ổn định kèm suy giảm chức năng tâm thu thất trái kết hợp cùng với thuốc ức chế men chuyển angiotensin (ACE), thuốc lợi tiểu và các glycosid tim (xem phần Đặc tính Dược lực học).
Quy Cách :
Hộp 2 vi x 10 viên
Hộp 3 vi x 10 viên
Hộp 10 vi x 10 viên
Hộp 20 vi x 10 viên
Hộp 50 vi x 10 viên
Chai 30 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên, Chai 300 viên, Chai 500 viên, Chai 1000 viên.
Hạn dùng : 36 tháng
Tên sản phẩm : Perindopril
Thành phần :Perindopril tert-butylamin............4mg
Hạn dùng : 36 tháng
Xem Thêm
Tên sản phẩm : Trimetazidin
Thành phần : Trimetazidin dihydroclorid … 20mg
Hạn dùng : 36 tháng
Xem Thêm
Tên sản phẩm : PERINDOPRIL 4
Thành phần : Perindopril tert-butylamin 4mg
Hạn dùng : 36 tháng
Xem Thêm
Tên thuốc : Ivabradin 7,5
Thành phần : Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride): 7,5mg
Hạn dùng : 36 tháng
Xem Thêm
Tên thuốc : KACLOCIDE PLUS
Thành phần :
- Clopidogrel(dưới dạng Clopidogrel bisulfate 97,86mg): 75mg
- Aspirin: 100mg
Tên thuốc : NEBIVOLOL 5mg
Thành phần : Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride): 5mg
Hạn dùng : 36 tháng
Xem Thêm
Thành phẩn dược chất:
Candesartan cilexetil ...............8 mg ; Hydrochlorothiazide... 12,5 mg
Thành phần dược chất:
Candesartan cilexetil ...... 16 mg Hydrochlorothiazide ..........12,5 mg
Xem Thêm
Thành phần: Cilnidipine 10mg.
Xem Thêm
Thành phần: Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride) 5 mg
Xem Thêm
Thành phần : Perindopril tert-butylamine (tương đương Perindopril 1,669 mg) 2mg:
Indapamide 0,625mg
Xem Thêm